CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5375Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghua Branch402537500210湖北潜江农村商业银行股份有限公司广华支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshibing Branch402537500076湖北潜江农村商业银行股份有限公司高石碑支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longwan Branch402537500130湖北潜江农村商业银行股份有限公司龙湾支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuashan Branch402537201025湖北石首农村商业银行股份有限公司桃花山支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402537201009湖北石首农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haokou Branch402537500084湖北潜江农村商业银行股份有限公司浩口支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402537500017湖北潜江农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanlin Branch402537500244湖北潜江农村商业银行股份有限公司园林支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangyue Branch402537201076湖北石首农村商业银行股份有限公司双岳支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingfang Branch402537201293湖北石首农村商业银行股份有限公司太平坊支行
Hiển thị 21371–21380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.