CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5375Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianghan Branch402537500332湖北潜江农村商业银行股份有限公司江汉支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuyang Branch402537500197湖北潜江农村商业银行股份有限公司渔洋支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanghua Branch402537500041湖北潜江农村商业银行股份有限公司章华支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Main Branch402537500293湖北潜江农村商业银行股份有限公司总口支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch402537201130湖北石首农村商业银行股份有限公司东升支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoshanhe Branch402537201164湖北石首农村商业银行股份有限公司焦山河支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiyukou Branch402537500105湖北潜江农村商业银行股份有限公司积玉口支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanju Branch402537020144湖北荆州农村商业银行股份有限公司关沮支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch402537506388湖北潜江农村商业银行股份有限公司红星支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Runji Branch402537532100湖北潜江农村商业银行股份有限公司润基支行
Hiển thị 21381–21390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.