CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5370Mã khu vực
1623Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402537016236湖北荆州农村商业银行股份有限公司
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuxiang Branch402537900302湖北监利农村商业银行股份有限公司书香支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangqiao Branch402537900095湖北监利农村商业银行股份有限公司汪桥支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinshi Branch402537040149湖北江陵农村商业银行股份有限公司秦市支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taqiao Road Branch402537020101湖北荆州农村商业银行股份有限公司塔桥路支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youyi Road Branch402537020048湖北荆州农村商业银行股份有限公司友谊路支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402537030276湖北荆州农村商业银行股份有限公司城西支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyuan Branch402537020169湖北荆州农村商业银行股份有限公司红源支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiang Branch402537500033湖北潜江农村商业银行股份有限公司三江支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuheyuan Branch402537201244湖北石首农村商业银行股份有限公司久合垸支行
Hiển thị 21361–21370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.