CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5372Mã khu vực
0115Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohekou Branch402537201156湖北石首农村商业银行股份有限公司小河口支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchang Branch402537210052湖北石首农村商业银行股份有限公司新厂支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojimiao Branch402537200102湖北石首农村商业银行股份有限公司高基庙支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiulin Branch402537201041湖北石首农村商业银行股份有限公司绣林支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingdu Branch402537038170湖北荆州农村商业银行股份有限公司郢都支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402537503015湖北潜江农村商业银行股份有限公司城中支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuli Branch402537500156湖北潜江农村商业银行股份有限公司徐李支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. South District Branch402537507008湖北潜江农村商业银行股份有限公司南区支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongnong Branch402537500236湖北潜江农村商业银行股份有限公司熊农支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch402537201277湖北石首农村商业银行股份有限公司长江支行
Hiển thị 21411–21420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.