CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5375Mã khu vực
5375Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402537553753湖北潜江农村商业银行股份有限公司向阳支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinping Branch402537201033湖北石首农村商业银行股份有限公司金平支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duoxiang Branch402537400514湖北天门农村商业银行股份有限公司多祥支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhai Branch402537700149湖北松滋农村商业银行股份有限公司西斋支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiehe Branch402537700173湖北松滋农村商业银行股份有限公司街河市支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanzui Branch402537700157湖北松滋农村商业银行股份有限公司大岩咀支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiachang Branch402537700108湖北松滋农村商业银行股份有限公司刘家场支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimaohu Branch402537400571湖北天门农村商业银行股份有限公司白茅湖支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingtan Branch402537400311湖北天门农村商业银行股份有限公司净潭支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingfeng Branch402537400491湖北天门农村商业银行股份有限公司景峰支行
Hiển thị 21431–21440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.