CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5377Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhichanghe Branch402537700181湖北松滋农村商业银行股份有限公司纸厂河支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshou Branch402537400467湖北天门农村商业银行股份有限公司长寿支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gan Branch402537400196湖北天门农村商业银行股份有限公司干一支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengshi Branch402537400188湖北天门农村商业银行股份有限公司彭市支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihe Branch402537400153湖北天门农村商业银行股份有限公司石河支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiafan Branch402537700245湖北松滋农村商业银行股份有限公司张家畈支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henglin Branch402537400602湖北天门农村商业银行股份有限公司横林支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianghu Branch402537400258湖北天门农村商业银行股份有限公司蒋湖支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshi Branch402537400090湖北天门农村商业银行股份有限公司宋市支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanba Branch402537400418湖北天门农村商业银行股份有限公司湾坝支行
Hiển thị 21461–21470 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.