CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5371Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402537100089湖北仙桃农村商业银行股份有限公司新城分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfang Branch402537100144湖北仙桃农村商业银行股份有限公司东方分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junken Road Branch402537100193湖北仙桃农村商业银行股份有限公司军垦路分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duhu Branch402537100304湖北仙桃农村商业银行股份有限公司杜湖分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maochang Branch402537100739湖北仙桃农村商业银行股份有限公司毛场分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youyi Road Branch402537100579湖北仙桃农村商业银行股份有限公司友谊路分理处
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuliu Branch402537400547湖北天门农村商业银行股份有限公司吴刘支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402537400354湖北天门农村商业银行股份有限公司新城支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengchang Branch402537100562湖北仙桃农村商业银行股份有限公司彭场支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaozui Branch402537100415湖北仙桃农村商业银行股份有限公司姚嘴分理处
Hiển thị 21521–21530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.