CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5371Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutan Branch402537100388湖北仙桃农村商业银行股份有限公司刘潭分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch402537100546湖北仙桃农村商业银行股份有限公司复兴分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoyi Branch402537100843湖北仙桃农村商业银行股份有限公司络绎分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonghaikou Branch402537100431湖北仙桃农村商业银行股份有限公司通海口支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenchang Branch402537100407湖北仙桃农村商业银行股份有限公司陈场支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402537100013湖北仙桃农村商业银行股份有限公司
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianbei Branch402537400395湖北天门农村商业银行股份有限公司仙北支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang (Tushang)kou Branch402537100642湖北仙桃农村商业银行股份有限公司长(土尚)口支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huchang Branch402537100691湖北仙桃农村商业银行股份有限公司胡场支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. People's Branch402537100232湖北仙桃农村商业银行股份有限公司人民支行
Hiển thị 21541–21550 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.