CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Rural Commercial Bank Xixiang Branch402584000293深圳农村商业银行西乡支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Head Office Business Department402584000033深圳农村商业银行总行营业部
Shenzhen Rural Commercial Bank Gangtou Branch402584003857深圳农村商业银行岗头支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Gangxia Branch402584005344深圳农村商业银行岗厦支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Gongle Branch402584000365深圳农村商业银行共乐支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Huilongpu Branch402584002246深圳农村商业银行回龙埔支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Luofang Branch402584005035深圳农村商业银行罗芳支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Minle Branch402584001307深圳农村商业银行民乐支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shabo Branch402584002676深圳农村商业银行沙博支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shiyan Branch402584001622深圳农村商业银行石岩支行
Hiển thị 21791–21800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.