CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0383Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shuijing Branch | 402584003832 | 深圳农村商业银行水径支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tiankeng Branch | 402584002633 | 深圳农村商业银行田坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xichong Branch | 402584003371 | 深圳农村商业银行西冲支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xikeng Branch | 402584004034 | 深圳农村商业银行西坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongchong Branch | 402584003363 | 深圳农村商业银行东冲支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Futian Branch | 402584005529 | 深圳农村商业银行福田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fuyong Branch | 402584000429 | 深圳农村商业银行福永支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gaodun Branch | 402584001850 | 深圳农村商业银行高墩支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Henggang Branch | 402584004026 | 深圳农村商业银行横岗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Liang'antian Branch | 402584004260 | 深圳农村商业银行良安田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.