CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0388Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Nanwan Branch | 402584003881 | 深圳农村商业银行南湾支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Minzhi Branch | 402584001261 | 深圳农村商业银行民治支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Pengda Branch | 402584002140 | 深圳农村商业银行鹏达支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shajing Branch | 402584000646 | 深圳农村商业银行沙井支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tangxiachong Branch | 402584001001 | 深圳农村商业银行塘下冲支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Yantian Branch | 402584005043 | 深圳农村商业银行盐田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Bainikeng Branch | 402584004278 | 深圳农村商业银行白泥坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dafen Branch | 402584003945 | 深圳农村商业银行大芬支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank University Town Branch | 402584005256 | 深圳农村商业银行大学城支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Guantian Branch | 402584001663 | 深圳农村商业银行官田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.