CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0424Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fenghuanghu Branch | 402584004243 | 深圳农村商业银行凤凰湖支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fuchengao Branch | 402584004294 | 深圳农村商业银行辅城坳支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutang Branch | 402584000373 | 深圳农村商业银行股份有限公司流塘支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Guanlan Branch | 402584001420 | 深圳农村商业银行观澜支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangma Branch | 402584003961 | 深圳农村商业银行股份有限公司扬马支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Huangtian Branch | 402584000236 | 深圳农村商业银行黄田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Labor Branch | 402584000277 | 深圳农村商业银行劳动支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Longdong Branch | 402584002254 | 深圳农村商业银行龙东支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Liuyue Branch | 402584004059 | 深圳农村商业银行六约支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shuitian Branch | 402584001655 | 深圳农村商业银行水田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.