CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0409Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Silian Branch | 402584004091 | 深圳农村商业银行四联支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tantou Branch | 402584000951 | 深圳农村商业银行潭头支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinda Branch | 402584003355 | 深圳农村商业银行新大支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Zhuzilin Branch | 402584005570 | 深圳农村商业银行竹子林支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Heping Branch | 402584000453 | 深圳农村商业银行和平支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxia Pearl Branch | 402584005272 | 深圳农村商业银行股份有限公司田厦明珠支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shengping Branch | 402584002238 | 深圳农村商业银行盛平支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tianliao Branch | 402584001948 | 深圳农村商业银行田寮支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Wangmu Street Branch | 402584003138 | 深圳农村商业银行王母街支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Yingrenshi Branch | 402584001702 | 深圳农村商业银行应人石支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.