CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0075Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinqiao Branch | 402584000759 | 深圳农村商业银行新桥支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xuzhen Branch | 402584002973 | 深圳农村商业银行墟镇支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Zhangge Branch | 402584001500 | 深圳农村商业银行章阁支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Beizhan Branch | 402584001964 | 深圳农村商业银行北站支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baishixia Branch | 402584000515 | 深圳农村商业银行白石厦支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Bihaiwan Branch | 402584000316 | 深圳农村商业银行碧海湾支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongfang Branch | 402584000960 | 深圳农村商业银行东方支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Industrial Zone Branch | 402584002158 | 深圳农村商业银行工业区支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gongming Branch | 402584001825 | 深圳农村商业银行公明支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Jindaotian Branch | 402584005051 | 深圳农村商业银行金稻田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.