CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baotian Branch | 402584000357 | 深圳农村商业银行宝田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fanshe Branch | 402584000308 | 深圳农村商业银行翻身支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 402584001972 | 深圳农村商业银行股份有限公司光明支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Heshuikou Branch | 402584001921 | 深圳农村商业银行合水口支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Laokeng Branch | 402584003533 | 深圳农村商业银行老坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Luohu Branch | 402584005027 | 深圳农村商业银行罗湖支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shatin Branch | 402584003576 | 深圳农村商业银行沙田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shenglong Branch | 402584001237 | 深圳农村商业银行胜龙支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shangtang Branch | 402584001253 | 深圳农村商业银行上塘支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tuyang Branch | 402584002957 | 深圳农村商业银行土洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.