CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6017Mã khu vực
5101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxin Branch402601751011东莞农村商业银行股份有限公司清新支行
Weihui Rural Credit Cooperative Union402498701012卫辉市农村信用合作联社
Fengqiu County Rural Credit Cooperative Union402498501010封丘县农村信用合作联社
Henan Xinxiang Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402498001015河南新乡平原农村商业银行股份有限公司
Yingde Rural Credit Cooperative Union402601212011英德市农村信用合作联社
Xinxiang County Rural Credit Cooperative Union402498101016新乡县农村信用合作联社
Xinxiang Fengquan District Rural Credit Cooperative Union402498002018新乡市凤泉区农村信用合作联社
Fengkai County Rural Credit Cooperative Union402593500015封开县农村信用合作联社
Zhaoqing Dinghu District Rural Credit Cooperative Union402593070022肇庆市鼎湖区农村信用合作联社
Deqing County Rural Credit Cooperative Union402593600016德庆县农村信用合作联社
Hiển thị 21901–21910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.