CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5130Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanyang Wolong District Rural Credit Cooperative Union | 402513001011 | 南阳市卧龙区农村信用合作联社 |
| Xichuan County Rural Credit Cooperative Union | 402513901018 | 淅川县农村信用合作联社 |
| Nanyang Wancheng District Rural Credit Cooperative Union | 402513002014 | 南阳市宛城区农村信用合作联社 |
| Tanghe County Rural Credit Cooperative Union | 402514201013 | 唐河县农村信用合作社联合社 |
| Xinye County Rural Credit Cooperative Union | 402514301014 | 新野县农村信用合作社联合社 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mayong Branch | 402602005014 | 东莞农村商业银行股份有限公司麻涌支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangxia Branch | 402602019019 | 东莞农村商业银行股份有限公司塘厦支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangmutou Branch | 402602017015 | 东莞农村商业银行股份有限公司樟木头支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch | 402602018018 | 东莞农村商业银行股份有限公司清溪支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilong Branch | 402602032015 | 东莞农村商业银行股份有限公司石龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.