CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6020Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houjie Branch | 402602009015 | 东莞农村商业银行股份有限公司厚街支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chashan Branch | 402602028016 | 东莞农村商业银行股份有限公司茶山支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenggang Branch | 402602020014 | 东莞农村商业银行股份有限公司凤岗支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatin Branch | 402602010013 | 东莞农村商业银行股份有限公司沙田支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipai Branch | 402602027013 | 东莞农村商业银行股份有限公司石排支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaobu Branch | 402602013014 | 东莞农村商业银行股份有限公司寮步支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalang Branch | 402602015010 | 东莞农村商业银行股份有限公司大朗支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangniudun Branch | 402602002013 | 东莞农村商业银行股份有限公司望牛墩支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changping Branch | 402602022010 | 东莞农村商业银行股份有限公司常平支行 |
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Lake Technology Branch | 402602033018 | 东莞农村商业银行股份有限公司松山湖科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.