CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5114Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Henan Suiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511401011 | 河南遂平农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Biyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511301018 | 河南泌阳农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Xincai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511901014 | 河南新蔡农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Pingyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511801013 | 河南平舆农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Runan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511701012 | 河南汝南农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Xiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511501010 | 河南西平农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Zhengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402512101018 | 河南正阳农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Shangcai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511601019 | 河南上蔡农村商业银行股份有限公司 |
| Zhumadian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402511001015 | 驻马店农村商业银行股份有限公司 |
| Xinyang City? He District Rural Credit Cooperative Union | 402515001012 | 信阳市?河区农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.