CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5862Mã khu vực
2401Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Raoping County Rural Credit Cooperative Union | 402586224016 | 饶平县农村信用合作联社 |
| Henan Luoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402515901019 | 河南罗山农村商业银行股份有限公司 |
| Shangcheng County Rural Credit Cooperative Union | 402515801010 | 商城县农村信用合作联社 |
| Chaozhou Chaoan District Rural Credit Cooperative Union | 402587200016 | 潮州市潮安区农村信用合作联社 |
| Xinyang Pingqiao District Rural Credit Cooperative Union | 402515002015 | 信阳市平桥区农村信用合作联社 |
| Henan Huangchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402515501017 | 河南潢川农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Xinxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402516101015 | 河南新县农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Gushi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402515701011 | 河南固始农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Huaibin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402515301015 | 河南淮滨农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Guangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402515601018 | 河南光山农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.