CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6020Mã khu vực
2601Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qishi Branch402602026019东莞农村商业银行股份有限公司企石支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtang Branch402602001019东莞农村商业银行股份有限公司中堂支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengli Branch402602024015东莞农村商业银行股份有限公司横沥支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijie Branch402602029011东莞农村商业银行股份有限公司石碣支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjiang Branch402602006017东莞农村商业银行股份有限公司万江支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaobu Branch402602030010东莞农村商业银行股份有限公司高步支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402602023012东莞农村商业银行股份有限公司桥头支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Humen Branch402602007010东莞农村商业银行股份有限公司虎门支行
Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalingshan Branch402602014017东莞农村商业银行股份有限公司大岭山支行
Henan Queshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402511201017河南确山农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 21951–21960 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.