CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6110Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binyang County Rural Credit Cooperative Union | 402611003018 | 宾阳县农村信用合作联社 |
| Nanning Wuming District Rural Credit Cooperative Union | 402611002015 | 南宁市武鸣区农村信用合作联社 |
| Guangxi Zhuang Autonomous Region Rural Credit Union Union | 402611099974 | 广西壮族自治区农村信用社联合社 |
| Guangxi Shanglin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402611005013 | 广西上林农村商业银行股份有限公司 |
| Nanning Urban Rural Credit Cooperative Union | 402611000028 | 南宁市区农村信用合作联社 |
| Hepu County Rural Credit Cooperative Union | 402623100018 | 合浦县农村信用合作联社 |
| Beihai Rural Credit Cooperative Union | 402623000017 | 北海市农村信用合作社联合社 |
| Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingping Branch | 402626300050 | 广西田东农村商业银行股份有限公司庆平分理处 |
| Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nabo Branch | 402626300210 | 广西田东农村商业银行股份有限公司那拨支行 |
| Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangzhou Branch | 402626300092 | 广西田东农村商业银行股份有限公司祥周支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.