CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6263Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch402626300105广西田东农村商业银行股份有限公司新州支行
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402626300017广西田东农村商业银行股份有限公司
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuoliang Branch402626300197广西田东农村商业银行股份有限公司朔良支行
Guangxi Xilin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402627300010广西西林农村商业银行股份有限公司
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixu Branch402626300201广西田东农村商业银行股份有限公司义圩支行
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bubing Branch402626300113广西田东农村商业银行股份有限公司布兵支行
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daowu Branch402626300148广西田东农村商业银行股份有限公司祷午支行
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silin Branch402626300156广西田东农村商业银行股份有限公司思林支行
Guangxi Longlin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402627200018广西隆林农村商业银行股份有限公司
Guangxi Tianlin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402627100017广西田林农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 22011–22020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.