CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6263Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lunxu Branch402626300121广西田东农村商业银行股份有限公司仑圩支行
Guangxi Lingyun Rural Commercial Bank Co., Ltd.402626800012广西凌云农村商业银行股份有限公司
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linfeng Branch402626300130广西田东农村商业银行股份有限公司林逢支行
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuodeng Branch402626300164广西田东农村商业银行股份有限公司作登支行
Guangxi Napo Rural Commercial Bank Co., Ltd.402626700011广西那坡农村商业银行股份有限公司
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaolong Branch402626300084广西田东农村商业银行股份有限公司小龙分理处
Guangxi Jingxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402626600019广西靖西农村商业银行股份有限公司
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baigu Branch402626300076广西田东农村商业银行股份有限公司百谷分理处
Yulin Urban Rural Credit Cooperative Union402624000019玉林市区农村信用合作联社
Guangxi Luchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402624755030广西陆川农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 22021–22030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.