CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5382Mã khu vực
2397Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yufeng Branch402538223970湖北京山农村商业银行股份有限公司玉丰支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishipo Branch402532000271湖北荆门农村商业银行股份有限公司白石坡支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luodian Branch402538202063湖北京山农村商业银行股份有限公司罗店支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvlin Branch402538202186湖北京山农村商业银行股份有限公司绿林支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianchang Branch402538202348湖北京山农村商业银行股份有限公司钱场支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402532000038湖北荆门农村商业银行股份有限公司城南支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunqiao Branch402538202225湖北京山农村商业银行股份有限公司孙桥支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heji Branch402538202127湖北京山农村商业银行股份有限公司何集支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonglong Branch402538202284湖北京山农村商业银行股份有限公司永隆支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anduan Branch402532000100湖北荆门农村商业银行股份有限公司安团支行
Hiển thị 22041–22050 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.