CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5382Mã khu vực
0230Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangfeng Branch402538202305湖北京山农村商业银行股份有限公司杨峰支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Branch402538202014湖北京山农村商业银行股份有限公司文峰支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Delta Branch402538202372湖北京山农村商业银行股份有限公司三角洲支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyuan Branch402538202098湖北京山农村商业银行股份有限公司京源支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402538280007湖北京山农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingba Branch402538202143湖北京山农村商业银行股份有限公司坪坝支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmenkou Branch402538202313湖北京山农村商业银行股份有限公司雁门口支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingying Branch402532000134湖北荆门农村商业银行股份有限公司迎接支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahe Branch402532000214湖北荆门农村商业银行股份有限公司马河支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanlin Branch402532000280湖北荆门农村商业银行股份有限公司团林支行
Hiển thị 22061–22070 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.