CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5383Mã khu vực
0325Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caimiao Branch402538303259湖北沙洋农村商业银行股份有限公司蔡庙支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Direct Branch402532000020湖北荆门农村商业银行股份有限公司直属支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402538303322湖北沙洋农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch402538101456湖北钟祥农村商业银行股份有限公司东桥支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuang Branch402538101083湖北钟祥农村商业银行股份有限公司官庄支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lengshui Branch402538101278湖北钟祥农村商业银行股份有限公司冷水支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzi Branch402538101059湖北钟祥农村商业银行股份有限公司洋梓支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoli Branch402538303162湖北沙洋农村商业银行股份有限公司毛李支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiongtai Branch402538303283湖北沙洋农村商业银行股份有限公司琼台支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch402538101536湖北钟祥农村商业银行股份有限公司东湖支行
Hiển thị 22071–22080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.