CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5381Mã khu vực
0125Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenji Branch402538101251湖北钟祥农村商业银行股份有限公司文集支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtan Branch402538101421湖北钟祥农村商业银行股份有限公司长滩支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch402538101114湖北钟祥农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch402538101528湖北钟祥农村商业银行股份有限公司红旗支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lushi Branch402538101139湖北钟祥农村商业银行股份有限公司潞市支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuji Branch402538101286湖北钟祥农村商业银行股份有限公司吴集支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caochang Branch402538304018湖北沙洋农村商业银行股份有限公司草场支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huji Branch402538101155湖北钟祥农村商业银行股份有限公司胡集支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. United Branch402538101235湖北钟祥农村商业银行股份有限公司联合支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kedian Branch402538101489湖北钟祥农村商业银行股份有限公司客店支行
Hiển thị 22081–22090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.