CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5320Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixi Branch402532000239湖北荆门农村商业银行股份有限公司栗溪支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch402538101616湖北钟祥农村商业银行股份有限公司石城支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hougang Branch402538303099湖北沙洋农村商业银行股份有限公司后港支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402538350204湖北沙洋农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilihu Branch402538101376湖北钟祥农村商业银行股份有限公司七里湖支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingfeng Branch402538101405湖北钟祥农村商业银行股份有限公司迎丰支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402532000601湖北荆门农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changlin Branch402538303314湖北沙洋农村商业银行股份有限公司长林支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402538303306湖北沙洋农村商业银行股份有限公司桥头支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoji Branch402538303200湖北沙洋农村商业银行股份有限公司姚集支行
Hiển thị 22101–22110 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.