CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5381Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heji Branch402538101309湖北钟祥农村商业银行股份有限公司贺集支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoji Branch402538101392湖北钟祥农村商业银行股份有限公司罗集支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402538150199湖北钟祥农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelianghu Branch402532000062湖北荆门农村商业银行股份有限公司月亮湖支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandang Branch402538303138湖北沙洋农村商业银行股份有限公司官当支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenji Branch402538303267湖北沙洋农村商业银行股份有限公司沈集支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfu Branch402538101042湖北钟祥农村商业银行股份有限公司王府支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangzhuang Branch402538101632湖北钟祥农村商业银行股份有限公司皇庄支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiukou Branch402538101368湖北钟祥农村商业银行股份有限公司旧口支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipai Branch402538101333湖北钟祥农村商业银行股份有限公司石牌支行
Hiển thị 22111–22120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.