CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5381Mã khu vực
0149Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch402538101497湖北钟祥农村商业银行股份有限公司张集支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch402532000343湖北荆门农村商业银行股份有限公司建设支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch402532000087湖北荆门农村商业银行股份有限公司高新支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch402532000247湖北荆门农村商业银行股份有限公司牌楼支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenji Branch402538101260湖北钟祥农村商业银行股份有限公司陈集支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinquan Branch402532000360湖北荆门农村商业银行股份有限公司金泉支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianju Branch402532000206湖北荆门农村商业银行股份有限公司仙居支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maliang Branch402538303195湖北沙洋农村商业银行股份有限公司马良支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch402538303082湖北沙洋农村商业银行股份有限公司拾桥支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Direct Branch402538303347湖北沙洋农村商业银行股份有限公司直属支行
Hiển thị 22091–22100 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.