CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5320Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyuan Branch402532000351湖北荆门农村商业银行股份有限公司洪源支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duodao Branch402532000255湖北荆门农村商业银行股份有限公司掇刀支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangsha Branch402532000335湖北荆门农村商业银行股份有限公司襄沙支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiaoyi Branch402532000183湖北荆门农村商业银行股份有限公司石桥驿支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Macheng Branch402532000302湖北荆门农村商业银行股份有限公司麻城支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziling Branch402532000159湖北荆门农村商业银行股份有限公司子陵支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch402532000327湖北荆门农村商业银行股份有限公司象山支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jishan Branch402538303066湖北沙洋农村商业银行股份有限公司纪山支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch402538303023湖北沙洋农村商业银行股份有限公司五里支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshou Branch402538101091湖北钟祥农村商业银行股份有限公司长寿支行
Hiển thị 22121–22130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.