CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5383Mã khu vực
0321Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoyang Branch402538303218湖北沙洋农村商业银行股份有限公司高阳支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangquan Branch402532000263湖北荆门农村商业银行股份有限公司双泉支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaihu Branch402538101510湖北钟祥农村商业银行股份有限公司柴湖支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shili Branch402538303058湖北沙洋农村商业银行股份有限公司十里支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangji Branch402538101180湖北钟祥农村商业银行股份有限公司王集支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanghe Branch402532000095湖北荆门农村商业银行股份有限公司漳河支行
Hubei Shayang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishi Branch402538303154湖北沙洋农村商业银行股份有限公司李市支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Phosphorus Mine Branch402538101227湖北钟祥农村商业银行股份有限公司磷矿支行
Hubei Zhongxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingzhong Branch402538101552湖北钟祥农村商业银行股份有限公司郢中支行
Guiping Rural Credit Cooperative Union402624300013桂平市农村信用合作联社
Hiển thị 22141–22150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.