CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5357Mã khu vực
1242Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuge Branch | 402535712427 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司刘隔支行 |
| Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wang Yizhen Branch | 402535311003 | 湖北安陆农村商业银行股份有限公司王义贞支行 |
| Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidian Branch | 402535310944 | 湖北安陆农村商业银行股份有限公司李店支行 |
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangping Branch | 402535510737 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司阳平支行 |
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 402535712314 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司福星支行 |
| Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chendian Branch | 402535310936 | 湖北安陆农村商业银行股份有限公司陈店支行 |
| Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaopeng Branch | 402535310928 | 湖北安陆农村商业银行股份有限公司赵棚支行 |
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuandong Branch | 402535700305 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司川东支行 |
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhong Branch | 402535712398 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司垌塚支行 |
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erhe Branch | 402535712347 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司二河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.