CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5355Mã khu vực
1092Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch | 402535510920 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司前进支行 |
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402535510657 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司 |
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanji Branch | 402535712371 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司韩集支行 |
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sigu Branch | 402535510823 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司四姑支行 |
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilong Branch | 402535712355 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司回龙支行 |
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxin Branch | 402535510882 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司大新支行 |
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangfan Branch | 402535510753 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司芳畈支行 |
| Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Happy Street Branch | 402535712494 | 湖北汉川农村商业银行股份有限公司欢乐街支行 |
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanhua Branch | 402535510858 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司宣化支行 |
| Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 402535510681 | 湖北大悟农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.