CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5355Mã khu vực
1083Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvwang Branch402535510831湖北大悟农村商业银行股份有限公司吕王支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402535310910湖北安陆农村商业银行股份有限公司
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leigong Branch402535310985湖北安陆农村商业银行股份有限公司雷公支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muzi Branch402535310977湖北安陆农村商业银行股份有限公司木梓支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzha Branch402535310969湖北安陆农村商业银行股份有限公司辛榨支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xundian Branch402535310952湖北安陆农村商业银行股份有限公司巡店支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402535310993湖北安陆农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijin Road Branch402535311054湖北安陆农村商业银行股份有限公司紫金路支行
Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengdian Branch402535510770湖北大悟农村商业银行股份有限公司彭店支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandian Branch402535311011湖北安陆农村商业银行股份有限公司烟店支行
Hiển thị 22171–22180 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.