CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6244Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingnan County Rural Credit Cooperative Union | 402624400014 | 平南县农村信用合作联社 |
| Guangxi Tiandeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402613100014 | 广西天等农村商业银行股份有限公司 |
| Guangxi Ningming Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402613200015 | 广西宁明农村商业银行股份有限公司 |
| Guangxi Daxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402612900019 | 广西大新农村商业银行股份有限公司 |
| Guangxi Longzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402613300016 | 广西龙州农村商业银行股份有限公司 |
| Guangxi Chongzuo Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402612800010 | 广西崇左桂南农村商业银行股份有限公司 |
| Guangxi Fusui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402612700018 | 广西扶绥农村商业银行股份有限公司 |
| Guangxi Pingxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402612100012 | 广西凭祥农村商业银行股份有限公司 |
| Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bofan Branch | 402535311020 | 湖北安陆农村商业银行股份有限公司孛畈支行 |
| Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdi Branch | 402535311167 | 湖北安陆农村商业银行股份有限公司棠棣支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.