CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5382Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch402538202022湖北京山农村商业银行股份有限公司永兴支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yundu Branch402538202469湖北京山农村商业银行股份有限公司云杜支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajiao Branch402532000167湖北荆门农村商业银行股份有限公司八角支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbao Branch402532000319湖北荆门农村商业银行股份有限公司东宝支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoqiao Branch402538202268湖北京山农村商业银行股份有限公司罗桥支行
Hubei Jingmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changning Branch402532000378湖北荆门农村商业银行股份有限公司长宁支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandian Branch402538202151湖北京山农村商业银行股份有限公司晏店支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengfan Branch402538202401湖北京山农村商业银行股份有限公司城畈支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qujialing Branch402538202006湖北京山农村商业银行股份有限公司屈家岭支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songhe Branch402538202119湖北京山农村商业银行股份有限公司宋河支行
Hiển thị 22051–22060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.