CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6249Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xingye County Rural Credit Cooperative Union402624900010兴业县农村信用合作联社
Beiliu Rural Credit Cooperative Union402624600016北流市农村信用合作联社
Guangxi Rongxian Rural Credit Cooperative Union402624552430广西容县农村信用合作社联合社
Rong County Rural Credit Cooperative Union402624500015容县农村信用合作社联合社
Bobai County Rural Credit Cooperative Union402624800018博白县农村信用合作联社
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowu Branch402538202047湖北京山农村商业银行股份有限公司曹武支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangji Branch402538202209湖北京山农村商业银行股份有限公司杨集支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilong Branch402538202250湖北京山农村商业银行股份有限公司石龙支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyang Branch402538202160湖北京山农村商业银行股份有限公司三阳支行
Hubei Jingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenji Branch402538202233湖北京山农村商业银行股份有限公司陈集支行
Hiển thị 22031–22040 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.