CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6263Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingma Branch402626300033广西田东农村商业银行股份有限公司平马支行
Guangxi Tianyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402626200016广西田阳农村商业银行股份有限公司
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402626300068广西田东农村商业银行股份有限公司城东支行
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangcheng Branch402626300189广西田东农村商业银行股份有限公司江城支行
Guangxi Pingguo Rural Cooperative Bank402626400018广西平果农村合作银行
Guangxi Baise Youjiang Rural Cooperative Bank402626100015广西百色右江农村合作银行
Debao County Rural Credit Cooperative Union402627500011德保县农村信用合作联社
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxing Branch402626300041广西田东农村商业银行股份有限公司银兴支行
Guangxi Tiandong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yincha Branch402626300172广西田东农村商业银行股份有限公司印茶支行
Guangxi Leye Rural Commercial Bank Co., Ltd.402626900013广西乐业农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 22001–22010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.