CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5990Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangjiang Hailing District Rural Credit Cooperative Union | 402599020012 | 阳江市海陵区农村信用合作联社 |
| Yangxi County Rural Credit Cooperative Union | 402599100012 | 阳西县农村信用合作联社 |
| Henan Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402513701016 | 河南镇平农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Dengzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402513201019 | 河南邓州农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Nanzhao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402513301012 | 河南南召农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Sheqi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402514101012 | 河南社旗农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Xixia Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402513501014 | 河南西峡农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Tongbai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402514401015 | 河南桐柏农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Neixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402513801017 | 河南内乡农村商业银行股份有限公司 |
| Fangcheng County Rural Credit Cooperative Union | 402513401013 | 方城县农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.