CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5810Mã khu vực
3000Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 402581030000 | 东莞农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Guangdong Rural Credit Union | 402581090008 | 广东省农村信用社联合社 |
| Guangdong Rural Credit Union Clearing Center | 402581090016 | 广东省农村信用社联合社清算中心 |
| Henan Yanjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402498401011 | 河南延津农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Yuanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402498301018 | 河南原阳农村商业银行股份有限公司 |
| Lianshan Zhuang and Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402601500011 | 连山壮族瑶族自治县农村信用合作联社 |
| Henan Huixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402498801013 | 河南辉县农村商业银行股份有限公司 |
| Liannan Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402601600107 | 连南瑶族自治县农村信用合作联社 |
| Henan Huojia Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402498201017 | 河南获嘉农村商业银行股份有限公司 |
| Henan Changyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402498601019 | 河南长垣农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.