CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0292Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Kwai Chung Branch | 402584002924 | 深圳农村商业银行葵涌支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Loucun Branch | 402584001956 | 深圳农村商业银行楼村支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Qiaotou Branch | 402584000445 | 深圳农村商业银行桥头支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Renmin Road Branch | 402584001132 | 深圳农村商业银行人民路支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shaxi Branch | 402584003890 | 深圳农村商业银行沙西支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Songtao Branch | 402584000935 | 深圳农村商业银行松涛支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Tangkeng Branch | 402584002721 | 深圳农村商业银行汤坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xiner Branch | 402584000767 | 深圳农村商业银行新二支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Zhangkengjing Branch | 402584001438 | 深圳农村商业银行樟坑径支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baoan Branch | 402584000121 | 深圳农村商业银行宝安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.