CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5357Mã khu vực
1238Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyan Branch402535712380湖北汉川农村商业银行股份有限公司新堰支行
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weidian Branch402535112597湖北孝昌农村商业银行股份有限公司卫店支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longdian Technology and Finance Branch402535010535湖北孝感农村商业银行股份有限公司龙店科技金融专业支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfengyuan Branch402535010061湖北孝感农村商业银行股份有限公司东风垸支行
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch402535112601湖北孝昌农村商业银行股份有限公司小河支行
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doushan Branch402535112652湖北孝昌农村商业银行股份有限公司陡山支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengxing Branch402535010254湖北孝感农村商业银行股份有限公司朋兴支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanli Branch402535010131湖北孝感农村商业银行股份有限公司三里支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wolong Branch402535010375湖北孝感农村商业银行股份有限公司卧龙支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renfa Branch402535712541湖北汉川农村商业银行股份有限公司仁发支行
Hiển thị 22251–22260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.