CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5350Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402535010012湖北孝感农村商业银行股份有限公司
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangdian Branch402535010560湖北孝感农村商业银行股份有限公司杨店支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Makou Branch402535712218湖北汉川农村商业银行股份有限公司马口支行
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch402535112644湖北孝昌农村商业银行股份有限公司王店支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haomiao Branch402535010502湖北孝感农村商业银行股份有限公司郝庙支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402535010422湖北孝感农村商业银行股份有限公司西河支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch402535010088湖北孝感农村商业银行股份有限公司高新区支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuayi Branch402535007016湖北孝感农村商业银行股份有限公司桃花驿支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongzhou Branch402535712568湖北汉川农村商业银行股份有限公司中州支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyao Branch402535010633湖北孝感农村商业银行股份有限公司姜窑支行
Hiển thị 22241–22250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.