CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5351Mã khu vực
1263Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch402535112636湖北孝昌农村商业银行股份有限公司白沙支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhe Branch402535712267湖北汉川农村商业银行股份有限公司南河支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wantan Branch402535712291湖北汉川农村商业银行股份有限公司湾潭支行
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Street Branch402535112837湖北孝昌农村商业银行股份有限公司中山街支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch402535010123湖北孝感农村商业银行股份有限公司南门支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402535010053湖北孝感农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch402535112610湖北孝昌农村商业银行股份有限公司花园支行
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaowu Branch402535112628湖北孝昌农村商业银行股份有限公司小悟支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Road Branch402535010262湖北孝感农村商业银行股份有限公司长征路支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dougang Branch402535010070湖北孝感农村商业银行股份有限公司陡岗支行
Hiển thị 22221–22230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.