CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5357Mã khu vực
1240Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahe Branch402535712402湖北汉川农村商业银行股份有限公司麻河支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjiqiao Branch402535311343湖北安陆农村商业银行股份有限公司通济桥支行
Hubei Anlu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boshui Branch402535311038湖北安陆农村商业银行股份有限公司洑水支行
Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengdian Branch402535510866湖北大悟农村商业银行股份有限公司丰店支行
Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402535510761湖北大悟农村商业银行股份有限公司新城支行
Hubei Dawu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch402535510673湖北大悟农村商业银行股份有限公司滨河支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiqiao Branch402535712451湖北汉川农村商业银行股份有限公司北桥支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402535712486湖北汉川农村商业银行股份有限公司城东支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaotou Branch402535712146湖北汉川农村商业银行股份有限公司庙头支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402535712138湖北汉川农村商业银行股份有限公司清算中心
Hiển thị 22211–22220 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.