CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5357Mã khu vực
1219Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ma'an Branch402535712195湖北汉川农村商业银行股份有限公司马鞍支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maiwang Branch402535712322湖北汉川农村商业银行股份有限公司脉旺支行
Hubei Hanchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiang Branch402535712275湖北汉川农村商业银行股份有限公司西江支行
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402535112564湖北孝昌农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Xiaochang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxi Branch402535112572湖北孝昌农村商业银行股份有限公司花西支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danyang Branch402535010318湖北孝感农村商业银行股份有限公司丹阳支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baocheng Road Branch402535010246湖北孝感农村商业银行股份有限公司宝成路支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyong Branch402535010199湖北孝感农村商业银行股份有限公司董永支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402535010279湖北孝感农村商业银行股份有限公司城北支行
Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sancha Branch402535010359湖北孝感农村商业银行股份有限公司三汊支行
Hiển thị 22261–22270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.