CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5352Mã khu vực
1205Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiandian Branch402535212051湖北应城农村商业银行股份有限公司田店支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoqiao Branch402535611461湖北云梦农村商业银行股份有限公司道桥支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yitang Branch402535611390湖北云梦农村商业银行股份有限公司义堂支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenhe Branch402535211681湖北应城农村商业银行股份有限公司陈河支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch402535612500湖北云梦农村商业银行股份有限公司北环路支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gepu Branch402535611470湖北云梦农村商业银行股份有限公司隔蒲支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silipeng Branch402535212002湖北应城农村商业银行股份有限公司四里棚支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Inspection Branch402535212078湖北应城农村商业银行股份有限公司巡检支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Salt Mine Branch402535212019湖北应城农村商业银行股份有限公司盐矿支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangmao Street Branch402535211831湖北应城农村商业银行股份有限公司粮贸街支行
Hiển thị 22281–22290 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.