CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5352Mã khu vực
1190Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402535211903 | 湖北应城农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 402535211729 | 湖北应城农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuhu Branch | 402535010609 | 湖北孝感农村商业银行股份有限公司朱湖支行 |
| Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langjun Branch | 402535211954 | 湖北应城农村商业银行股份有限公司郎君支行 |
| Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402535211657 | 湖北应城农村商业银行股份有限公司 |
| Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangling Branch | 402535212086 | 湖北应城农村商业银行股份有限公司杨岭支行 |
| Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402535611638 | 湖北云梦农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wupu Branch | 402535611429 | 湖北云梦农村商业银行股份有限公司吴铺支行 |
| Hubei Xiaogan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuzhan Branch | 402535010625 | 湖北孝感农村商业银行股份有限公司祝站支行 |
| Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingming River Branch | 402535611488 | 湖北云梦农村商业银行股份有限公司清明河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.